thế giới động vật

Cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây vàng: Sự khác biệt chính

Booking.com

Cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây vàng là những loài cá hoàn toàn khác nhau với những điểm tương đồng nổi bật. Cá đuôi vàng là loài cá Đại Tây Dương và Thái Bình Dương trong chi Seriola của gia đình Carangidaethường được coi là “hổ phách”, trong khi vây vàng là loài cá ngừ được tìm thấy ở các vùng nước nổi trên toàn cầu.

Cả hai con cá đều có màu vàng sáng giống nhau trên vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi, đây có thể là nơi xảy ra sự nhầm lẫn. Hãy cùng xem xét những điểm khác biệt chính giữa cá ngừ đuôi vàng và cá ngừ vây vàng để giúp bạn phân biệt giữa hai loại cá này.

So sánh cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây vàng

Cá đuôi vàng là loài cá Đại Tây Dương và Thái Bình Dương trong chi Seriolatrong khi cá ngừ vây vàng là loài cá ngừ được tìm thấy ở các vùng nước nổi trên toàn cầu.

AZ-Animals.com

Sự khác biệt chính Yellowtail Cá ngừ vây vàng
Phân loại Vương quốc animalia
Phylum- Chordata
Class- Actinopterygii
Đặt hàng- Carangiformes
Họ – Carangidae
Chi- Seriola
Loài- Seriola lalandi
Vương quốc animalia
Phylum- Chordata
Class- Actinopterygii
Đặt hàng- Scombriformes
Họ- Scombridae
Chi- Thunnus
Loài- Thunnus albacares
Kích thước Trọng lượng – lên đến 80 pound (36 kg)
Chiều dài – lên đến 30 inch (2,5 feet)
Trọng lượng – lên đến 450 pound (204 kg)
Chiều dài – lên đến 2 m (7 feet)
Màu sắc Xanh lam, trắng bạc, vàng Vàng, xanh, bạc
Chế độ ăn Mực, cua, cá garfish, cá mòi, cá vặt, cá cơm Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm
Môi trường sống và phân bố – Dành nhiều thời gian gần bờ biển và các rạn đá và thỉnh thoảng đi vào các cửa sông
-Thường được tìm thấy ở vùng biển Nam bán cầu và đôi khi ở vùng biển Bắc bán cầu vào những thời điểm cụ thể trong năm
– Sống trong lớp bề mặt hỗn hợp của đại dương, mặc dù chúng có khả năng lặn xuống độ sâu đáng kể
-Chúng được tìm thấy trên khắp Thái Bình Dương, Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
Sinh sản Con cái đẻ ra tới 150 trứng khi sinh sản Con cái giải phóng hàng triệu trứng khi sinh sản
Tuổi thọ 5-6 năm 7-8 năm
Tình trạng bảo quản Ít quan tâm nhất Gần bị đe dọa

8 điểm khác biệt chính giữa cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây vàng

Mặc dù cá ngừ đuôi vàng và cá ngừ vây vàng có nhiều điểm chung, nhưng kích thước là điểm khác biệt chính giữa hai loài. Cá ngừ vây vàng lớn hơn cá ngừ đuôi vàng và thường được gọi là “Bò” bởi các cộng đồng tầm xa nhắm đến các loài cá ngừ đại dương trên toàn thế giới từ cuối mùa xuân đến mùa thu.

Những điểm khác biệt chính khác giữa cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây vàng bao gồm ngoại hình, môi trường sống và phân bố, tuổi thọ và tình trạng bảo tồn của chúng. Hãy thảo luận chi tiết hơn về tất cả những khác biệt này để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Phân loại

Cá ngừ vây vàng ngoài biển khơi trong làn nước trong xanh như pha lê
Cá ngừ vây vàng có tên khoa học là Thunnus albacares.

Al McGlashan / Shutterstock.com

Tên khoa học của cá đuôi vàng là Seriola lalandi. Seriola là một dạng nữ tính nhỏ bé của seria, một chiếc nồi đất rộng rãi hơn. Từ thứ hai “lalandi”Đến từ một nhà tự nhiên học tên là Monsieur de Lalande, người đầu tiên nói với nhà động vật học Achille Valenciennes về loài đuôi vàng.

Ngược lại, cá ngừ vây vàng có tên khoa học là Thunnus albacaressự kết hợp của hai từ Latinh: xe buýtcó nghĩa là màu trắng, và caro, nghĩa là xác thịt. Cá ngừ vây vàng thường được gọi là Ahi, một tên tiếng Hawaii cũng được dùng cho loài cá ngừ mắt to có họ hàng gần.

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Kích thước

đuôi vàng
Cá đuôi vàng là một loài cá có kích thước trung bình với thân hình dài, hình vẩy có thể phát triển chiều dài khoảng 30 inch.

Alessandro De Maddalena / Shutterstock.com

Cá đuôi vàng là một loài cá có kích thước trung bình với thân hình dài, hình vẩy có thể phát triển chiều dài khoảng 30 inch (2,5 feet) và nặng khoảng 80 pound (36 kg) trở lên. Không giống như cá đuôi vàng, cá ngừ vây vàng lớn hơn một chút.

Cá ngừ vây vàng là một trong những loài cá ngừ rộng lớn nhất, nặng tới 450 pound (204 kg) với tổng chiều dài lên đến 2 m (7 feet). Tuy nhiên, cá ngừ vây vàng nhỏ hơn đáng kể so với cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, đạt hơn 990 pound (450 kg).

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Màu sắc

đuôi vàng
Mặt lưng trên của đuôi vàng có màu xanh lam, với màu trắng bạc ở hai bên sườn và bụng dưới.

Alessandro De Maddalena / Shutterstock.com

Mặt lưng trên của đuôi vàng có màu xanh lam, với màu trắng bạc ở hai bên sườn và bụng dưới. Nó cũng có một sọc màu đồng khác biệt chạy dọc giữa cơ thể và chuyển gần đuôi sang màu vàng. Giống như cá đuôi vàng, cá ngừ vây vàng cũng có vây màu vàng. Tuy nhiên, cá ngừ vây vàng có đặc điểm là lưng màu xanh đậm và mặt bên màu vàng, quanh bụng có màu bạc nhạt dần.

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Chế độ ăn kiêng

Cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây vàng là những kẻ săn mồi rất tích cực. Tuy nhiên, sở thích ăn uống của chúng hơi khác nhau giữa hai loài. Yellowtails thích một chế độ ăn uống bao gồm mực, cá garfish, cá mòi, cá trích và cá cơm. Mặt khác, cá ngừ vây vàng chủ yếu săn mồi động vật giáp xác, mực và động vật thân mềm.

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Môi trường sống và phân bố

Cá ngừ vây vàng ngoài biển khơi trong làn nước trong xanh như pha lê
Cá vây vàng sống ở lớp bề mặt hỗn hợp của đại dương và cũng có khả năng lặn xuống độ sâu đáng kể.

Al McGlashan / Shutterstock.com

Yellowtails dành phần lớn thời gian của chúng gần các rạn đá và các vùng cát liền kề bên cạnh bờ biển. Đôi khi chúng xâm nhập vào các cửa sông và chiếm vùng nước nông ở độ sâu lên đến 50 m. Tuy nhiên, một số loài cá đuôi vàng đã bị bắt ở độ sâu khoảng 300 m.

Yellowtails ban đầu được cho là có ở tất cả các biển và đại dương trên toàn cầu. Tuy nhiên, phân tích gen gần đây hạn chế hầu hết các loài Seriola ở vùng biển Nam bán cầu, và một số ít được tìm thấy ở vùng biển Bắc bán cầu vào những thời điểm nhất định trong năm.

Cá ngừ vây vàng sinh sống ở lớp bề mặt hỗn hợp của đại dương. Chúng cũng có khả năng lặn ở độ sâu đáng kể. Hầu hết các loài cá ngừ vây vàng sống ở độ cao 330 feet (100 m) của cột nước. Chúng được tìm thấy trên khắp Thái Bình Dương, Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Sinh sản

Cả cá ngừ đuôi vàng và cá ngừ vây vàng đều giải phóng giao tử của chúng vào cột nước, nơi xảy ra quá trình thụ tinh bên ngoài. Trong mùa sinh sản, thường xảy ra trong suốt mùa hè, chim đuôi vàng cái có thể đẻ tới 150 trứng cùng một lúc. Khoảng 100 trứng trong số này có khả năng được thụ tinh.

Không giống như cá đuôi vàng, cá ngừ vây vàng cái đẻ trung bình từ một đến bốn triệu trứng mỗi khi chúng đẻ trứng. Bên cạnh đó, chúng sinh sản quanh năm, mùa sinh sản cao điểm diễn ra vào mùa hè. Tuy nhiên, chỉ một phần rất nhỏ cá ngừ vây vàng non có thể sống sót đến tuổi trưởng thành.

Yellowtail vs Yellowfin Tuna: Tuổi thọ

Cá ngừ đuôi vàng non và cá ngừ vây vàng thành thục sinh dục vào khoảng 2-3 năm tuổi. Hầu hết các loài chim đuôi vàng sống từ năm đến sáu năm. Tuy nhiên, các loài đuôi vàng trong điều kiện nuôi nhốt có thể sống tối đa khoảng 12 năm. Ngược lại, cá ngừ vây vàng có thể sống khoảng bảy hoặc tám năm.

Cá ngừ vây vàng vs cá ngừ vây vàng: Tình trạng bảo tồn

Với các quần thể tương đối khỏe mạnh và sự phân bố rộng rãi, đuôi vàng được liệt kê trong Sách đỏ của IUCN về các loài bị đe dọa ít được quan tâm nhất. Ngược lại, cá ngừ vây vàng được xếp vào danh sách gần bị đe dọa.

Bài viết cùng chuyên mục